Giảm 20% phí giao dịch trọn đời khi đăng ký qua CSN Metrics
Chỉ báo kỹ thuật

Bảng EMA 100 coin — Trung bình động hàm mũ (EMA20/50/200)

EMA20, EMA50, EMA200 của 100 coin theo khung 15m/1h/4h/1D và xu hướng giá so với EMA200. Bám sát biến động mới tại CSN Metrics.

EMA (Exponential Moving Average) là trung bình động có trọng số, ưu tiên nến gần đây nên phản ứng nhanh hơn MA thường. Giá trên EMA200 thiên về xu hướng tăng. Theo dõi thứ tự EMA20 > EMA50 > EMA200 (xếp tầng tăng) để xác nhận xu hướng mạnh.

131 coin · khung 4 giờ
# ▲CoinGiáEMA20EMA50EMA200Xu hướng
1BTCBTC$85,724$85,357.19$84,706.76$81,164.55▲ Tăng
2ETHETH$2,709.25$2,703.29$2,693.41$2,577.09▲ Tăng
4BNBBNB$787.440$784.146$777.161$748.360▲ Tăng
5USDCUSDC$0.99999$1.000$1.000$1.000▼ Giảm
5XRPXRP$1.503$1.503$1.501$1.435▲ Tăng
7SOLSOL$120.280$120.321$119.423$110.866▲ Tăng
8TRXTRX$0.33680$0.33589$0.33616$0.33695▼ Giảm
10ZECZEC$1,339.65$1,335.25$1,380.35$1,279.86▲ Tăng
11HYPEHYPE$94.230$90.767$90.042––
12DOGEDOGE$0.09548$0.09472$0.09448$0.09029▲ Tăng
12USDSUSDS$1.000$0.99999$0.99998$1.000▼ Giảm
13LINKLINK$13.925$14.100$14.051$12.869▲ Tăng
17ADAADA$0.26610$0.25619$0.25089$0.23227▲ Tăng
20XLMXLM$0.21420$0.21851$0.21802$0.20291▲ Tăng
21NEARNEAR$5.188$4.933$4.859$3.843▲ Tăng
22BCHBCH$315.500$315.895$313.609$284.571▲ Tăng
22TONTON$1.600$1.588$1.596$1.732▼ Giảm
22USD1USD1$0.99972$0.99973$0.99972$0.99979▼ Giảm
23UNIUNI$9.098$9.041$9.039$7.902▲ Tăng
24LTCLTC$70.070$70.066$69.060$61.776▲ Tăng
25USDEUSDE$0.99990$0.99994$1.000$1.000▼ Giảm
26SUISUI$1.203$1.198$1.165$0.98354▲ Tăng
27AVAXAVAX$10.884$11.000$10.900$9.565▲ Tăng
30HBARHBAR$0.10186$0.10282$0.10213$0.09074▲ Tăng
32GRAMGRAM$1.510$1.525$1.519$1.452▲ Tăng
33QNTQNT$251.910$255.578$235.777$145.600▲ Tăng
34SHIBSHIB$0.00000589$0.00000583$0.00000579$0.00000554▲ Tăng
35TAOTAO$304.400$302.490$301.869$275.316▲ Tăng
38XAUTXAUT$4,141.83$4,149.32$4,175.81$4,282.72▼ Giảm
40PUMPPUMP$0.00635000$0.00618251$0.00572703$0.00472391▲ Tăng
42AAVEAAVE$182.320$179.102$170.858$146.407▲ Tăng
45ENAENA$0.24810$0.24442$0.24377$0.20480▲ Tăng
46ONDOONDO$0.49210$0.49690$0.49686$0.44280▲ Tăng
47RLUSDRLUSD$1.000$1.000$1.000$1.000▼ Giảm
49SKYSKY$0.08951$0.09167$0.08641$0.07447▲ Tăng
52WLDWLD$0.56380$0.56855$0.54192$0.46611▲ Tăng
54DOTDOT$1.216$1.203$1.197$1.104▲ Tăng
55ASTERASTER$0.74210$0.72383$0.72612$0.71715▲ Tăng
56MORPHOMORPHO$2.703$2.678$2.639$2.516▲ Tăng
57ICPICP$3.573$3.367$3.292$2.968▲ Tăng
58PEPEPEPE$0.00000441$0.00000437$0.00000434$0.00000402▲ Tăng
60PAXGPAXG$4,147.97$4,155.37$4,180.73$4,286.44▼ Giảm
61WLFIWLFI$0.05490$0.05520$0.05575$0.05667▼ Giảm
62UU$0.99940$0.99946$0.99962$0.99978▼ Giảm
67ETCETC$8.930$8.932$8.969$8.444▲ Tăng
69ARBARB$0.20730$0.20330$0.20469$0.18149▲ Tăng
70BFUSDBFUSD$0.99990$0.99987$0.99979$0.99982▲ Tăng
71ALGOALGO$0.12770$0.12953$0.12624$0.11025▲ Tăng
74POLPOL$0.10890$0.10918$0.11042$0.10497▲ Tăng
76JSTJST$0.13624$0.13724$0.13270$0.11998▲ Tăng
77JUPJUP$0.35020$0.33263$0.32717$0.28471▲ Tăng
79RENDERRENDER$2.014$1.976$1.943$1.724▲ Tăng
82ATOMATOM$1.826$1.752$1.746$1.692▲ Tăng
84FILFIL$1.138$1.068$1.054$0.94837▲ Tăng
85AEROAERO$0.84950$0.83905$0.81474$0.69152▲ Tăng
86NEXONEXO$0.84700$0.85135$0.85189$0.83924▲ Tăng
87CAKECAKE$2.452$2.510$2.551$2.376▲ Tăng
89DASHDASH$58.460$59.414$60.293$56.929▲ Tăng
90INJINJ$7.670$7.573$7.563$6.852▲ Tăng
91VETVET$0.00872800$0.00873091$0.00878823$0.00809695▲ Tăng
93NIGHTNIGHT$0.04825$0.04637$0.04096$0.02938▲ Tăng
94STXSTX$0.37650$0.37746$0.36173$0.30596▲ Tăng
95ETHFIETHFI$0.75350$0.73994$0.73104$0.67255▲ Tăng
98APTAPT$0.82540$0.80636$0.80174$0.72501▲ Tăng
99ZROZRO$2.080$1.942$1.806$1.418▲ Tăng
104PYTHPYTH$0.07713$0.07800$0.07689$0.06604▲ Tăng
105PENGUPENGU$0.00974500$0.00952618$0.00949982$0.00881917▲ Tăng
106CRVCRV$0.37560$0.37694$0.37292$0.35078▲ Tăng
108FETFET$0.25190$0.24241$0.23322$0.20114▲ Tăng
109TRUMPTRUMP$2.054$2.058$2.064$2.059▼ Giảm
111RAYRAY$2.180$2.056$2.004$1.653▲ Tăng
112VIRTUALVIRTUAL$0.85130$0.82430$0.80141$0.73097▲ Tăng
116币安人生币安人生$0.50960$0.50366$0.50198$0.49775▲ Tăng
117SEISEI$0.07324$0.07277$0.07148$0.06026▲ Tăng
122TIATIA$0.47160$0.46869$0.46234$0.42349▲ Tăng
124XPLXPL$0.09493$0.09576$0.09699$0.09370▲ Tăng
125STRKSTRK$0.05235$0.05208$0.04752$0.03860▲ Tăng
126PENDLEPENDLE$2.485$2.438$2.433$2.278▲ Tăng
131LDOLDO$0.46180$0.46047$0.45570$0.41730▲ Tăng
132FFFF$0.11562$0.11718$0.12100$0.12077▼ Giảm
135XTZXTZ$0.33170$0.32631$0.32288$0.29423▲ Tăng
136KITEKITE$0.14050$0.14614$0.14399$0.12946▲ Tăng
138BONKBONK$0.00000384$0.00000384$0.00000375$0.00000334▲ Tăng
143SUNSUN$0.01721$0.01718$0.01715$0.01711▲ Tăng
145DCRDCR$18.590$18.362$18.245$17.023▲ Tăng
147GRTGRT$0.02933$0.02909$0.02860$0.02390▲ Tăng
149GNOGNO$121.990$119.718$118.844$116.967▲ Tăng
152OPOP$0.13790$0.13379$0.13281$0.12009▲ Tăng
153JTOJTO$0.56940$0.56172$0.55208$0.51633▲ Tăng
154SYRUPSYRUP$0.25270$0.24985$0.24041$0.21942▲ Tăng
157ARAR$4.574$4.443$4.389$3.718▲ Tăng
158LUNCLUNC$0.00005318$0.00005282$0.00005308$0.00005268▲ Tăng
159ENSENS$6.880$6.868$6.862$6.349▲ Tăng
160CFXCFX$0.05476$0.05428$0.05415$0.05128▲ Tăng
161FLOKIFLOKI$0.00002904$0.00002820$0.00002791$0.00002657▲ Tăng
163IOTAIOTA$0.05840$0.05717$0.05483$0.04794▲ Tăng
165JASMYJASMY$0.00527000$0.00536962$0.00523909$0.00468657▲ Tăng
166RUNERUNE$0.78900$0.77598$0.75481$0.63353▲ Tăng
166SNDKBSNDKB$1,705.08$1,724.84$1,735.4$1,702.19▲ Tăng
168WIFWIF$0.25690$0.25198$0.24732$0.22264▲ Tăng
169EIGENEIGEN$0.25820$0.25816$0.25480$0.23342▲ Tăng
170AIAI$0.02200$0.02030$0.01986$0.01891▲ Tăng
170COMPCOMP$24.850$24.891$24.497$22.245▲ Tăng
171KAIAKAIA$0.03990$0.03786$0.03642$0.03281▲ Tăng
174AXSAXS$1.279$1.282$1.222$1.081▲ Tăng
175TWTTWT$0.57160$0.57391$0.57784$0.55464▲ Tăng
176KMNOKMNO$0.04080$0.04063$0.04092$0.03443▲ Tăng
177THETATHETA$0.23210$0.22835$0.22644$0.20757▲ Tăng
1782Z2Z$0.04289$0.04712$0.05224$0.05345▼ Giảm
179TUTTUT$0.02449$0.02475$0.02459$0.02602▼ Giảm
180ZAMAZAMA$0.08343$0.08346$0.08223$0.07179▲ Tăng
181MARSCOINMARSCOIN$0.10230$0.11247$0.11968––
183LSKLSK$0.27200$0.27656$0.29387$0.29075▼ Giảm
186CVXCVX$2.254$2.269$2.220$2.112▲ Tăng
189APEAPE$0.16510$0.16424$0.15921$0.14746▲ Tăng
190MINAMINA$0.16130$0.16098$0.15416$0.12101▲ Tăng
192EGLDEGLD$4.642$4.567$4.533$4.274▲ Tăng
192KAITOKAITO$0.34510$0.34544$0.34430$0.33929▲ Tăng
193CHZCHZ$0.01695$0.01693$0.01665$0.01545▲ Tăng
194DYDXDYDX$0.14940$0.14747$0.14461$0.13119▲ Tăng
196XECXEC$0.00000815$0.00000813$0.00000824$0.00000796▲ Tăng
202BANKBANK$0.02840$0.02924$0.03041$0.03215▼ Giảm
203NEONEO$2.561$2.556$2.550$2.379▲ Tăng
211MANAMANA$0.10530$0.10200$0.09729$0.08545▲ Tăng
211RERE$0.50570$0.50699$0.49665$0.47585▲ Tăng
212SANDSAND$0.06857$0.06943$0.06049$0.04712▲ Tăng
216GENIUSGENIUS$0.32850$0.32366$0.32528$0.32672▲ Tăng
217BATBAT$0.10520$0.10058$0.09608$0.08451▲ Tăng
266DEXEDEXE$1.871$1.889$1.891$1.903▼ Giảm
267IMXIMX$0.18310$0.18271$0.17596$0.15126▲ Tăng
402HOLOHOLO$0.06520$0.06573$0.06552$0.06454▲ Tăng

Chỉ báo tính tự động từ nến Binance (precompute, cập nhật theo khung). Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Vì sao dùng EMA thay vì MA?

EMA phản ứng nhanh hơn với giá mới nhờ trọng số lớn cho nến gần đây, phù hợp giao dịch ngắn hạn; MA mượt hơn, hợp nhìn xu hướng dài.

EMA xếp tầng là gì?

Khi EMA20 > EMA50 > EMA200 (giá trên cùng) là cấu trúc tăng mạnh; ngược lại EMA20 < EMA50 < EMA200 là giảm mạnh.