Giảm 20% phí giao dịch trọn đời khi đăng ký qua CSN Metrics
Chỉ báo kỹ thuật

Bảng EMA 100 coin — Trung bình động hàm mũ (EMA20/50/200)

EMA20, EMA50, EMA200 của 100 coin theo khung 15m/1h/4h/1D và xu hướng giá so với EMA200. Bám sát biến động mới tại CSN Metrics.

EMA (Exponential Moving Average) là trung bình động có trọng số, ưu tiên nến gần đây nên phản ứng nhanh hơn MA thường. Giá trên EMA200 thiên về xu hướng tăng. Theo dõi thứ tự EMA20 > EMA50 > EMA200 (xếp tầng tăng) để xác nhận xu hướng mạnh.

121 coin · khung 4 giờ
#CoinGiáEMA20EMA50EMA200Xu hướng
1BTCBTC$64,809.7$64,119.39$63,957.67$63,898.61▲ Tăng
2ETHETH$1,909.33$1,882.21$1,881.21$1,844.17▲ Tăng
4BNBBNB$595.350$593.260$587.313$579.499▲ Tăng
5USDCUSDC$1.001$1.001$1.001$1.001▲ Tăng
6XRPXRP$1.049$1.066$1.074$1.093▼ Giảm
7SOLSOL$73.870$73.748$73.830$74.740▼ Giảm
8TRXTRX$0.32730$0.32777$0.32779$0.32677▲ Tăng
11DOGEDOGE$0.06980$0.07000$0.07024$0.07269▼ Giảm
12USDSUSDS$1.001$1.001$1.001$1.001▲ Tăng
15ZECZEC$508.020$500.917$490.819$487.641▲ Tăng
16ADAADA$0.18880$0.18931$0.18247$0.17184▲ Tăng
19LINKLINK$8.191$8.185$8.246$8.211▼ Giảm
20XLMXLM$0.16190$0.16781$0.17102$0.18025▼ Giảm
22BCHBCH$214.700$213.167$212.901$216.345▼ Giảm
22TONTON$1.600$1.588$1.596$1.732▼ Giảm
22USD1USD1$1.000$1.000$1.000$0.99998▲ Tăng
25USDEUSDE$1.001$1.001$1.001$1.001▲ Tăng
26GRAMGRAM$1.395$1.398$1.412$1.500▼ Giảm
27LTCLTC$45.030$44.817$45.006$45.177▼ Giảm
29HBARHBAR$0.06853$0.06937$0.06937$0.07016▼ Giảm
31SHIBSHIB$0.00000483$0.00000490$0.00000485$0.00000462▲ Tăng
32AVAXAVAX$6.687$6.640$6.573$6.560▲ Tăng
33SUISUI$0.68570$0.68978$0.69336$0.71611▼ Giảm
36XAUTXAUT$4,246.66$4,142.48$4,095.1$4,079.92▲ Tăng
38UNIUNI$4.027$4.011$4.008$3.700▲ Tăng
39NEARNEAR$1.714$1.714$1.717$1.831▼ Giảm
41TAOTAO$196.500$194.942$194.039$201.892▼ Giảm
42PAXGPAXG$4,258$4,151.93$4,102.76$4,084.2▲ Tăng
43ONDOONDO$0.37370$0.37712$0.38292$0.37101▲ Tăng
45WLFIWLFI$0.05340$0.05422$0.05476$0.05634▼ Giảm
47ASTERASTER$0.60700$0.60576$0.60713$0.61846▼ Giảm
47RLUSDRLUSD$1.001$1.001$1.001$1.001▲ Tăng
52DOTDOT$0.83300$0.83204$0.81351$0.83002▲ Tăng
54AAVEAAVE$88.430$90.959$92.761$91.761▼ Giảm
56BFUSDBFUSD$0.99950$0.99924$0.99923$0.99926▲ Tăng
57SKYSKY$0.05661$0.05626$0.05665$0.05769▼ Giảm
58UU$1.000$1.000$1.000$1.001▼ Giảm
59MORPHOMORPHO$1.910$1.908$1.934$1.964▼ Giảm
60PEPEPEPE$0.00000284$0.00000287$0.00000285$0.00000279▲ Tăng
61ICPICP$2.100$2.093$2.095$2.156▼ Giảm
63WLDWLD$0.31100$0.31732$0.32028$0.36751▼ Giảm
65ETCETC$6.510$6.550$6.622$6.834▼ Giảm
69PUMPPUMP$0.00235100$0.00232096$0.00218748$0.00188487▲ Tăng
72ENAENA$0.09190$0.09061$0.08799$0.08459▲ Tăng
75QNTQNT$59.470$60.097$60.687$63.347▼ Giảm
76JSTJST$0.10602$0.10539$0.10442$0.09926▲ Tăng
78POLPOL$0.07540$0.07430$0.07398$0.07582▼ Giảm
79ALGOALGO$0.08710$0.08793$0.08540$0.08477▲ Tăng
80NEXONEXO$0.71900$0.72218$0.72486$0.74107▼ Giảm
83ATOMATOM$1.338$1.337$1.325$1.442▼ Giảm
86RENDERRENDER$1.334$1.347$1.374$1.471▼ Giảm
89JUPJUP$0.18700$0.18990$0.19130$0.19692▼ Giảm
91FILFIL$0.71350$0.71576$0.71624$0.73746▼ Giảm
96ARBARB$0.08000$0.08080$0.08081$0.08286▼ Giảm
97币安人生币安人生$0.51550$0.53422$0.57276$0.63727▼ Giảm
100APTAPT$0.59800$0.58170$0.57908$0.59905▼ Giảm
102INJINJ$4.740$4.883$4.901$4.944▼ Giảm
104CAKECAKE$1.405$1.420$1.420$1.403▲ Tăng
107AEROAERO$0.42350$0.41572$0.41663
108VETVET$0.00465300$0.00466764$0.00467565$0.00472391▼ Giảm
109DASHDASH$30.870$31.138$31.268$32.733▼ Giảm
110PENGUPENGU$0.00627300$0.00613105$0.00609630$0.00618298▲ Tăng
112VIRTUALVIRTUAL$0.57250$0.56314$0.56592$0.58152▼ Giảm
113TRUMPTRUMP$1.456$1.462$1.471$1.574▼ Giảm
114ETHFIETHFI$0.36370$0.37583$0.39089$0.40105▼ Giảm
119SUNSUN$0.01801$0.01798$0.01799$0.01794▲ Tăng
121TIATIA$0.33590$0.33491$0.33399$0.35265▼ Giảm
122FETFET$0.14000$0.14451$0.14468$0.15618▼ Giảm
123CRVCRV$0.21130$0.20543$0.20616$0.20930▲ Tăng
125PYTHPYTH$0.03956$0.03928$0.04014$0.04221▼ Giảm
126NIGHTNIGHT$0.01844$0.01879$0.01906$0.02343▼ Giảm
129GNOGNO$106.860$104.886$105.428$107.542▼ Giảm
130SEISEI$0.04138$0.04145$0.04197$0.04538▼ Giảm
132LUNCLUNC$0.00004973$0.00004992$0.00005041$0.00005544▼ Giảm
133ZROZRO$0.78300$0.76670$0.76924$0.82059▼ Giảm
135JTOJTO$0.49920$0.50791$0.51853$0.58050▼ Giảm
142STXSTX$0.13380$0.13526$0.13771$0.15239▼ Giảm
143BONKBONK$0.00000280$0.00000282$0.00000286$0.00000330▼ Giảm
144LDOLDO$0.29380$0.30440$0.32536$0.33275▼ Giảm
145KITEKITE$0.10730$0.09870$0.09790$0.11215▼ Giảm
146PENDLEPENDLE$1.376$1.380$1.405$1.454▼ Giảm
148DCRDCR$12.740$13.129$12.936$12.396▲ Tăng
149KAITOKAITO$0.91050$0.95340$1.014$0.90990▲ Tăng
151XTZXTZ$0.19990$0.19936$0.20316$0.21684▼ Giảm
156JASMYJASMY$0.00421000$0.00420120$0.00426746$0.00443089▼ Giảm
159XPLXPL$0.07372$0.07636$0.07745$0.08403▼ Giảm
160OPOP$0.08780$0.08769$0.08805$0.09387▼ Giảm
162FLOKIFLOKI$0.00002069$0.00002056$0.00002065$0.00002161▼ Giảm
163CFXCFX$0.03823$0.03938$0.04083$0.04319▼ Giảm
166FFFF$0.06367$0.06371$0.06385$0.06392▼ Giảm
166SNDKBSNDKB$1,235.64$1,318.46$1,303.5$1,497.64▼ Giảm
1682Z2Z$0.05624$0.05531$0.05631$0.06195▼ Giảm
170SYRUPSYRUP$0.15720$0.15742$0.15993$0.16479▼ Giảm
174ENSENS$4.220$4.234$4.264$4.354▼ Giảm
178KAIAKAIA$0.02690$0.02666$0.02697$0.03044▼ Giảm
180STRKSTRK$0.02588$0.02528$0.02581$0.02831▼ Giảm
182RAYRAY$0.61820$0.61509$0.61551$0.63843▼ Giảm
184GRTGRT$0.01452$0.01460$0.01477$0.01620▼ Giảm
188COMPCOMP$16.360$16.457$16.558$16.842▼ Giảm
189APEAPE$0.13470$0.13329$0.13532$0.14094▼ Giảm
190TWTTWT$0.37610$0.36946$0.36765$0.35963▲ Tăng
192IOTAIOTA$0.03450$0.03352$0.03337$0.03562▼ Giảm
194AXSAXS$0.88400$0.84907$0.84637$0.90405▼ Giảm
194DYDXDYDX$0.11487$0.11306$0.11379$0.12104▼ Giảm
195RUNERUNE$0.44800$0.44333$0.44038$0.42658▲ Tăng
202BANKBANK$0.04480$0.04998$0.08677$0.11799▼ Giảm
202WIFWIF$0.14100$0.14058$0.14228$0.15030▼ Giảm
203EIGENEIGEN$0.18450$0.18605$0.18910$0.20831▼ Giảm
204NEONEO$1.881$1.865$1.870$1.942▼ Giảm
204THETATHETA$0.13600$0.13086$0.12948$0.13552▲ Tăng
204XECXEC$0.00000625$0.00000646$0.00000655$0.00000646▼ Giảm
205CHZCHZ$0.01312$0.01284$0.01305$0.01525▼ Giảm
211CVXCVX$1.482$1.390$1.349$1.288▲ Tăng
211MANAMANA$0.06680$0.06684$0.06698$0.06804▼ Giảm
211RERE$0.37590$0.39648$0.42201$0.48913▼ Giảm
212SANDSAND$0.04144$0.04184$0.04237$0.04548▼ Giảm
216GENIUSGENIUS$0.35210$0.34977$0.34505$0.35391▼ Giảm
217BATBAT$0.06680$0.06651$0.06748$0.07495▼ Giảm
250DEXEDEXE$2.227$2.285$3.194$13.165▼ Giảm
269IMXIMX$0.11110$0.11063$0.11212$0.12195▼ Giảm
434HOLOHOLO$0.06840$0.06700$0.06739$0.06777▲ Tăng

Chỉ báo tính tự động từ nến Binance (precompute, cập nhật theo khung). Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Vì sao dùng EMA thay vì MA?

EMA phản ứng nhanh hơn với giá mới nhờ trọng số lớn cho nến gần đây, phù hợp giao dịch ngắn hạn; MA mượt hơn, hợp nhìn xu hướng dài.

EMA xếp tầng là gì?

Khi EMA20 > EMA50 > EMA200 (giá trên cùng) là cấu trúc tăng mạnh; ngược lại EMA20 < EMA50 < EMA200 là giảm mạnh.