Giảm 20% phí giao dịch trọn đời khi đăng ký qua CSN Metrics
Chỉ báo kỹ thuật

Bảng MA 100 coin — Đường trung bình động (MA20/50/200)

MA20, MA50, MA200 của 100 coin theo khung 15m/1h/4h/1D và vị trí giá so với MA200. Xác định xu hướng và hỗ trợ/kháng cự động tại CSN Metrics.

MA (Moving Average) là giá trung bình n nến gần nhất, làm mượt biến động để thấy xu hướng. Giá nằm trên MA200 thường được coi là xu hướng tăng dài hạn, dưới MA200 là xu hướng giảm. Cột 'Giá vs MA200' cho biết giá đang trên/dưới MA200 bao nhiêu %.

121 coin · khung 1 ngày
#CoinGiáMA20MA50MA200Giá vs MA200
1BTCBTC$64,665.23$64,421.85$63,297.72$70,697.52▼ dưới 8.5%
2ETHETH$1,908.9$1,889.56$1,788.88$2,075.06▼ dưới 8.0%
4BNBBNB$593.850$576.560$574.309$636.102▼ dưới 6.6%
5USDCUSDC$1.000$1.001$1.000$1.000▼ dưới 0.0%
6XRPXRP$1.062$1.090$1.097$1.339▼ dưới 20.6%
7SOLSOL$74.040$74.901$75.099$84.712▼ dưới 12.6%
8TRXTRX$0.32740$0.32768$0.32627$0.31743▲ trên 3.1%
11DOGEDOGE$0.07004$0.07109$0.07422$0.09325▼ dưới 24.9%
12USDSUSDS$1.000$1.001$1.000
15ZECZEC$512.250$501.265$476.972$386.547▲ trên 32.5%
16ADAADA$0.19110$0.17202$0.16591$0.23620▼ dưới 19.1%
19LINKLINK$8.162$8.381$8.031$8.982▼ dưới 9.1%
20XLMXLM$0.16500$0.17816$0.18779$0.17613▼ dưới 6.3%
22BCHBCH$214.600$214.775$216.102$385.843▼ dưới 44.4%
22TONTON$1.754$1.770$1.848$1.551▲ trên 13.1%
22USD1USD1$0.99977$0.99997$0.99989$0.99987▼ dưới 0.0%
25USDEUSDE$0.99990$1.000$0.99980$0.99965▲ trên 0.0%
26GRAMGRAM$1.403$1.451
27LTCLTC$45.330$45.969$44.646$52.441▼ dưới 13.6%
29HBARHBAR$0.06907$0.06909$0.07143$0.08726▼ dưới 20.8%
31SHIBSHIB$0.00000492$0.00000460$0.00000447$0.00000565▼ dưới 13.0%
32AVAXAVAX$6.661$6.520$6.541$8.604▼ dưới 22.6%
33SUISUI$0.69030$0.71493$0.71995$0.92458▼ dưới 25.3%
36XAUTXAUT$4,259.82$4,061.97$4,081.28
38UNIUNI$4.047$3.870$3.458$3.503▲ trên 15.5%
39NEARNEAR$1.699$1.787$1.899$1.584▲ trên 7.3%
41TAOTAO$197.500$194.365$206.110$234.161▼ dưới 15.7%
42PAXGPAXG$4,272.06$4,064.78$4,084.7$4,593.72▼ dưới 7.0%
43ONDOONDO$0.37390$0.38485$0.35148$0.31440▲ trên 18.9%
45WLFIWLFI$0.05350$0.05587$0.05736$0.08407▼ dưới 36.4%
47ASTERASTER$0.60500$0.61585$0.62628$0.65722▼ dưới 7.9%
47RLUSDRLUSD$1.000$1.001$1.000
52DOTDOT$0.84200$0.80995$0.84856$1.228▼ dưới 31.4%
54AAVEAAVE$89.830$93.892$89.762$100.675▼ dưới 10.8%
56BFUSDBFUSD$0.99920$0.99924$0.99929$0.99940▼ dưới 0.0%
57SKYSKY$0.05632$0.05865$0.05735$0.06732▼ dưới 16.3%
58UU$1.000$1.001$1.001$1.000▼ dưới 0.0%
59MORPHOMORPHO$1.898$1.968$1.951$1.776▲ trên 6.9%
60PEPEPEPE$0.00000288$0.00000282$0.00000272$0.00000350▼ dưới 17.7%
61ICPICP$2.090$2.128$2.182$2.493▼ dưới 16.2%
63WLDWLD$0.31720$0.34199$0.41529$0.36861▼ dưới 13.9%
65ETCETC$6.520$6.775$6.976$8.294▼ dưới 21.4%
69PUMPPUMP$0.00240900$0.00199390$0.00168196$0.00187293▲ trên 28.6%
72ENAENA$0.09240$0.08533$0.08305$0.10379▼ dưới 11.0%
75QNTQNT$59.750$62.317$65.342$69.704▼ dưới 14.3%
76JSTJST$0.10580$0.10245$0.09514$0.07267▲ trên 45.6%
78POLPOL$0.07492$0.07607$0.07628$0.09188▼ dưới 18.5%
79ALGOALGO$0.08830$0.08342$0.08605$0.09883▼ dưới 10.7%
80NEXONEXO$0.72600$0.73900$0.75102$0.84100▼ dưới 13.7%
83ATOMATOM$1.355$1.376$1.525$1.839▼ dưới 26.3%
86RENDERRENDER$1.326$1.434$1.522$1.684▼ dưới 21.3%
89JUPJUP$0.18860$0.19224$0.20655$0.18434▲ trên 2.3%
91FILFIL$0.72030$0.72608$0.75263$0.91112▼ dưới 20.9%
96ARBARB$0.08040$0.08345$0.08271$0.10631▼ dưới 24.4%
97币安人生币安人生$0.52460$0.62438$0.67442$0.36149▲ trên 45.1%
100APTAPT$0.59200$0.59260$0.60882$0.89644▼ dưới 34.0%
102INJINJ$4.860$5.009$4.891$4.131▲ trên 17.7%
104CAKECAKE$1.409$1.410$1.388$1.440▼ dưới 2.2%
107AEROAERO$0.42370$0.42804
108VETVET$0.00464100$0.00470240$0.00472230$0.00664532▼ dưới 30.2%
109DASHDASH$30.860$32.276$33.646$38.098▼ dưới 19.0%
110PENGUPENGU$0.00625200$0.00610605$0.00623888$0.00738690▼ dưới 15.4%
112VIRTUALVIRTUAL$0.57040$0.58970$0.57682$0.66813▼ dưới 14.6%
113TRUMPTRUMP$1.468$1.524$1.628$2.654▼ dưới 44.7%
114ETHFIETHFI$0.37220$0.41982$0.39305$0.44490▼ dưới 16.3%
119SUNSUN$0.01800$0.01815$0.01775$0.01796▲ trên 0.2%
121TIATIA$0.33580$0.34270$0.36867$0.36324▼ dưới 7.6%
122FETFET$0.14190$0.14925$0.16405$0.19495▼ dưới 27.2%
123CRVCRV$0.20540$0.20897$0.20779$0.23547▼ dưới 12.8%
125PYTHPYTH$0.03930$0.04341$0.04142$0.04537▼ dưới 13.4%
126NIGHTNIGHT$0.01847$0.02069$0.02715
129GNOGNO$106.210$107.999$107.594$118.849▼ dưới 10.6%
130SEISEI$0.04151$0.04388$0.04804$0.06222▼ dưới 33.3%
132LUNCLUNC$0.00004971$0.00005302$0.00005882$0.00005456▼ dưới 8.9%
133ZROZRO$0.77400$0.79290$0.85026$1.455▼ dưới 46.8%
135JTOJTO$0.51910$0.55800$0.64199$0.43660▲ trên 18.9%
142STXSTX$0.13380$0.14802$0.16221$0.22384▼ dưới 40.2%
143BONKBONK$0.00000280$0.00000292$0.00000372$0.00000561▼ dưới 50.1%
144LDOLDO$0.29440$0.35782$0.31241$0.34105▼ dưới 13.7%
145KITEKITE$0.10100$0.10415$0.12153$0.16858▼ dưới 40.1%
146PENDLEPENDLE$1.395$1.486$1.448$1.429▼ dưới 2.4%
148DCRDCR$12.970$12.505$11.965$18.680▼ dưới 30.6%
149KAITOKAITO$0.93800$1.033$0.76532$0.49793▲ trên 88.4%
151XTZXTZ$0.19690$0.21452$0.22296$0.33949▼ dưới 42.0%
156JASMYJASMY$0.00416000$0.00439900$0.00447160$0.00541665▼ dưới 23.2%
159XPLXPL$0.07503$0.08051$0.09007$0.09774▼ dưới 23.2%
160OPOP$0.08800$0.09111$0.09795$0.13425▼ dưới 34.5%
162FLOKIFLOKI$0.00002060$0.00002100$0.00002234$0.00002879▼ dưới 28.4%
163CFXCFX$0.03806$0.04345$0.04424$0.05325▼ dưới 28.5%
166FFFF$0.06381$0.06272$0.06416$0.07505▼ dưới 15.0%
166SNDKBSNDKB$1,352.85$1,483.75$1,803.89
1682Z2Z$0.05490$0.05981$0.06528$0.08158▼ dưới 32.7%
170SYRUPSYRUP$0.16040$0.17009$0.16199$0.21521▼ dưới 25.5%
174ENSENS$4.240$4.382$4.372$5.807▼ dưới 27.0%
178KAIAKAIA$0.02710$0.02913$0.03282$0.04643▼ dưới 41.6%
180STRKSTRK$0.02532$0.02770$0.02961$0.03973▼ dưới 36.3%
182RAYRAY$0.61820$0.63666$0.64781$0.68089▼ dưới 9.2%
184GRTGRT$0.01484$0.01562$0.01720$0.02404▼ dưới 38.3%
188COMPCOMP$16.350$16.880$16.836$19.188▼ dưới 14.8%
189APEAPE$0.15250$0.14961$0.14173$0.13342▲ trên 14.3%
190TWTTWT$0.37240$0.35513$0.35621$0.46646▼ dưới 20.2%
192IOTAIOTA$0.03380$0.03422$0.03723$0.05610▼ dưới 39.7%
194AXSAXS$0.87200$0.87620$0.95588$1.229▼ dưới 29.0%
194DYDXDYDX$0.18004$0.13517$0.14626$0.13734▲ trên 31.1%
195RUNERUNE$0.44500$0.43770$0.41730$0.43914▲ trên 1.3%
202BANKBANK$0.33970$0.15573$0.08529$0.05049▲ trên 572.9%
202WIFWIF$0.14080$0.14710$0.15604$0.19378▼ dưới 27.3%
203EIGENEIGEN$0.18980$0.21086$0.22261$0.21146▼ dưới 10.2%
204NEONEO$2.057$1.980$2.058$2.736▼ dưới 24.8%
204THETATHETA$0.14730$0.14000$0.15245$0.19976▼ dưới 26.3%
204XECXEC$0.00000721$0.00000645$0.00000579$0.00000741▼ dưới 2.7%
205CHZCHZ$0.01293$0.01490$0.01794$0.03518▼ dưới 63.2%
211CVXCVX$1.461$1.299$1.240$1.655▼ dưới 11.7%
211MANAMANA$0.07110$0.06822$0.07236$0.09714▼ dưới 26.8%
211RERE$0.91060
212SANDSAND$0.05018$0.05275$0.06457$0.08946▼ dưới 43.9%
216GENIUSGENIUS$0.39530$0.41038
217BATBAT$0.09110$0.10065$0.10213$0.14472▼ dưới 37.1%
250DEXEDEXE$2.244$9.562$19.469$11.579▼ dưới 80.6%
269IMXIMX$0.11070$0.11872$0.12707$0.15774▼ dưới 29.8%
434HOLOHOLO$0.06490$0.06774$0.06819$0.06510▼ dưới 0.3%

Chỉ báo tính tự động từ nến Binance (precompute, cập nhật theo khung). Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

MA200 quan trọng thế nào?

MA200 là mốc xu hướng dài hạn được theo dõi rộng rãi; giá trên MA200 thiên về tăng, dưới MA200 thiên về giảm.

Khác nhau giữa MA và EMA?

MA tính trung bình đơn giản; EMA đặt trọng số cao hơn cho nến gần đây nên phản ứng nhanh hơn với biến động mới.